Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasil Kušej

FC Slovan LiberecTiền đạoCZE
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị

Vasil Kušej là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
732Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9967020119865%29%016,83
Cúp Séc2026-2027—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/272 (65%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
24/83 (28%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/82 (29%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasil Kušej · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-1900031725/3912/5—6,87
11/10/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-2900042438/4938/13—7,20
19/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoH 0-0860000120/3012/11—6,20
12/09/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0901052418/3312/14—7,93
06/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 2-1871021014/2514/14—6,87
30/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-0650131528/3902/6—7,70
22/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0750010120/3523/9—6,04
01/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-1100000—00/1Đ5,54
25/07/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-1860011516/2211/9—7,08
24/05/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňT 3-0580020010/1401/4—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,7 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201717100 nghìn €
21/01/201817100 nghìn €
18/06/201818100 nghìn €
07/01/201918100 nghìn €
11/06/201919100 nghìn €
02/12/201919100 nghìn €
26/12/202020200 nghìn €
24/06/202121200 nghìn €
25/12/202121200 nghìn €
21/06/202222225 nghìn €
13/12/202222275 nghìn €
19/06/202323600 nghìn €
19/12/2023232,0 triệu €
04/06/2024241,8 triệu €
26/09/2024242,3 triệu €
19/12/2024242,5 triệu €
16/06/2025254,0 triệu €
22/09/2025256,0 triệu €
21/12/2025255,0 triệu €
23/03/2026254,5 triệu €
19/05/2026253,0 triệu €
23/09/2026262,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
06/01/2025FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
19/01/20231.SK ProstějovFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo Dresden1.SK ProstějovChuyển nhượng—
29/06/2021FK Viagem Ústí nad LabemDynamo DresdenCho mượn—
02/08/2020Dynamo DresdenFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
29/06/2020FC Wacker InnsbruckDynamo DresdenCho mượn—
01/09/2019Dynamo DresdenFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2019Dynamo Dresden U19Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2017Dynamo Dresden U17Dynamo Dresden U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Viagem Usti nad Labem YouthDynamo Dresden U17Chuyển nhượng—
03/03/2014FK Teplice YouthFK Viagem Usti nad Labem YouthChuyển nhượng—
14/03/2012FK Viagem Usti nad Labem YouthFK Teplice YouthChuyển nhượng—
27/07/2010FK Ravel junior Usti nad LabemFK Viagem Usti nad Labem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com