
Vasil Kušej là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
732Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
366Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 670 | 2 | 0 | 1 | 19 | 8 | 65% | 29% | 0 | 1 | 6,83 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/272 (65%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 24/83 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/82 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 50
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 212
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 25/39 | 1 | 2/5 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 38/49 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/30 | 1 | 2/11 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 18/33 | 1 | 2/14 | — | 7,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/25 | 1 | 4/14 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 65 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 28/39 | 0 | 2/6 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/35 | 2 | 3/9 | — | 6,04 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | Đ | 5,54 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 16/22 | 1 | 1/9 | — | 7,08 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 26 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | FK Mladá Boleslav | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 19/01/2023 | 1.SK Prostějov | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Dresden | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Viagem Ústí nad Labem | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 02/08/2020 | Dynamo Dresden | FK Viagem Ústí nad Labem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Wacker Innsbruck | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Dynamo Dresden | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Dresden U17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Viagem Usti nad Labem Youth | Dynamo Dresden U17 | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2014 | FK Teplice Youth | FK Viagem Usti nad Labem Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2012 | FK Viagem Usti nad Labem Youth | FK Teplice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2010 | FK Ravel junior Usti nad Labem | FK Viagem Usti nad Labem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực39