- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Stade de Geneve, Geneva · Trọng tài: Huseyin Sanli · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Servette chấp 0.25 · 3.30 / 1.32
Servette thắng Grasshopper 2-1 trên sân nhà Stade de Geneve.
Servette vs Grasshopper 2-1 — VĐQG Thụy Sĩ 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟨 Simone Stroscio
-
12'
0 - 1 ⚽ Amir Abrashikiến tạo: Samuel Krasniqi - 18' 🟨 Imourane Hassane
-
⚽ Samuel Mráz
29'
1 - 1 - 41' 🟨 Nikolas Marcel Cristiano Muci
- 42' 🟨 Samuele Bengondo
- 🟨 Pedrinho 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lilian Njohthay Bradley Mazikou 45'
- 56' 🔁 Óscar Clementethay Amir Abrashi
- 59' 🟨🟥 Imourane Hassane
- 63' 🔁 Alieu Conatehthay Nikolas Marcel Cristiano Muci
- 63' 🔁 Samuel Marquesthay Samuele Bengondo
- 🟨 Timothé Cognat 64'
- 🔁 Mathis Lambourdethay Florian Aye 71'
-
⚽ Mathis Lambourdekiến tạo: Timothé Cognat
75'
2 - 1 - 🔁 Julian Vonmoosthay Tiemoko Ouattara 82'
- 86' 🔁 Loris Giandomenicothay Nico Rissi
- 86' 🔁 Denis Sahinthay Luka Mikulic
- 🔁 David Doulinethay Samuel Mráz 88'
- 🔁 Houboulang Mendesthay Quentin Maceiras 88'
- 📺 VAR Mathis Lambourde 96+6'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 23Tổng cú sút19
- 9Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn4
- 7Phạt góc5
- 51Tấn công nguy hiểm47
- 92Tấn công120
- 405Chuyền358
- 319Chuyền chính xác262
- 2Chuyền then chốt4
- 13Chuyền dài10
- 17Rê bóng17
- 15Tạt bóng24
- 61Tranh chấp53
- 33Tắc bóng30
- 38Cản phá60
- 13Cứu thua6
- 7Phạm lỗi7
- 25Bị phạm lỗi27
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Servette chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Servette kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Servette ép sân · cột hướng xuống: Grasshopper ép sân. Servette kiểm soát thế trận 49% thời gian, Grasshopper 39%.
ServetteGrasshopper| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-3-2
Servette · HLV Jocelyn Gourvennec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 6.61 |
| 4 | Steve Rouiller | Hậu vệ | 6.63 |
| 15 | Marco Burch | Hậu vệ | 7.03 |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ | 6.76 |
| 23 | Quentin Maceiras | Hậu vệ | 6.46 |
| 6 | Pedrinho | Tiền vệ | 6.31 |
| 8 | Timothé Cognat © | Tiền vệ | 7.64 |
| 9 | Miroslav Stevanović | Tiền vệ | 6.12 |
| 77 | Tiemoko Ouattara | Tiền vệ | 6.9 |
| 90 | Samuel Mráz | Tiền đạo | 7.62 |
| 97 | Florian Aye | Tiền đạo | 6.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 81 | Julian Vonmoos | Tiền đạo |
| 28 | David Douline | Tiền vệ |
| 78 | Leo Besson | Thủ môn |
| 34 | Teo Allix | Hậu vệ |
| 11 | Lamine Fomba | Tiền vệ |
| 22 | Mathis Lambourde | Tiền đạo |
| 17 | Houboulang Mendes | Hậu vệ |
| 14 | Lilian Njoh | Hậu vệ |
| 35 | Alonzo Vincent | Tiền vệ |
Grasshopper · HLV Peter Zeidler
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 6.69 |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ | 6.5 |
| 15 | Abdoulaye Diaby | Hậu vệ | 6.24 |
| 28 | Simone Stroscio | Hậu vệ | 5.69 |
| 57 | Nico Rissi | Hậu vệ | 6.3 |
| 5 | Imourane Hassane | Tiền vệ | 5.46 |
| 6 | Amir Abrashi © | Tiền vệ | 7.87 |
| 8 | T. Meyer | Tiền vệ | 6.4 |
| 17 | Samuel Krasniqi | Tiền vệ | 7.08 |
| 9 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo | 6.23 |
| 60 | Samuele Bengondo | Tiền đạo | 6.03 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Óscar Clemente | Tiền vệ |
| 14 | Alieu Conateh | Tiền đạo |
| 22 | Pantaleo Creti | Hậu vệ |
| 51 | Loris Giandomenico | Hậu vệ |
| 1 | Marvin Hübel | Thủ môn |
| 23 | Samuel Marques | Tiền vệ |
| 73 | Dorian Paloschi | Hậu vệ |
| 58 | Yannick Bettkober | Hậu vệ |
| 56 | Denis Sahin | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Servette | Jeremy Frick | Chấn thương | Surgery |
| Servette | Yoan Severin | Chấn thương | Muscle Injury |
| Servette | Junior Kadile | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Servette | Thomas Lopes | Chấn thương | Muscle Injury |
| Grasshopper | Saulo Decarli | Chấn thương | Knee injury |
| Grasshopper | Allan Arigoni | Treo giò | Inactive |
| Grasshopper | L. Plange | Treo giò | Inactive |
| Grasshopper | Young-Jun Lee | Treo giò | Red card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.30 | 1.32 | 1.00 | 41 | 501.00 | 3.5 | 4.50 | 1.19 | 12.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 2.5 | 1.83 | 1.98 | 09:40 08/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 0–2 |
| 22/03/2026 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 5–0 |
| 07/12/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 0–1 |
| 10/08/2025 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–1 |
| 16/02/2025 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 1–2 |
| 02/02/2025 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–1 |
| 21/09/2024 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 2–2 |
| 20/04/2024 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 1–0 |
| 26/11/2023 | SWI Super League | Servette – Grasshopper | 2–0 |
| 22/07/2023 | SWI Super League | Grasshopper – Servette | 1–3 |
Phong độ gần đây
Servette
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | SWI Super League | FC Zurich – Servette | 2–1 | B |
| 25/07/2026 | SWI Super League | Servette – FC Basel 1893 | 0–1 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Servette – AS Saint-Étienne | 1–0 | T |
| 15/07/2026 | INT CF | Lyon – Servette | 2–1 | B |
| 11/07/2026 | INT CF | Servette – Etoile Carouge | 1–2 | B |
Grasshopper
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Lugano | 1–4 | B |
| 25/07/2026 | SWI Super League | Lausanne Sports – Grasshopper | 1–1 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Rheindorf Altach – Grasshopper | 3–1 | B |
| 12/07/2026 | INT CF | Panathinaikos – Grasshopper | 3–0 | B |
| 04/07/2026 | INT CF | FC Wil 1900 – Grasshopper | 3–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Servette vs Grasshopper đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Servette vs Grasshopper thuộc VĐQG Thụy Sĩ, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Geneve (Geneva).
- Kết quả Servette vs Grasshopper là bao nhiêu?
- Servette thắng Grasshopper 2-1; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Servette vs Grasshopper bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Servette chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 12.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 41 – 501.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Servette vs Grasshopper gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Servette thắng 18, hòa 5, Grasshopper thắng 7. Lần gần nhất ngày 03/05/2026 (SWI Super League) Grasshopper 0-2 Servette.
- Phong độ Servette và Grasshopper trước trận?
- Servette: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLW); Grasshopper: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW).
- Đội hình xuất phát Servette vs Grasshopper?
- Servette ra sân với sơ đồ 4-4-2, Grasshopper dùng sơ đồ 4-1-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:03 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

