Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Hübel

GrasshopperThủ mônSUI
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Marvin Hübel là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.

Tiểu sử Marvin Hübel

Marvin Hübel là thủ môn của câu lạc bộ Grasshopper, mang quốc tịch Thụy Sĩ và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 540 phút thi đấu và 19 lần cứu thua, điểm trung bình đạt 5,52. Trong mùa này, anh có 6 trận tại VĐQG Thụy Sĩ và 1 trận tại Switzerland Cup. Anh cao 175 cm, thuận chân phải, và có hợp đồng đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Grasshopper từ Aarau ngày 15/07/2026, với giá trị thị trường 1,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
19Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—66540194657%66%006,44
Switzerland Cup2026-2027—220000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/163 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/119 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Hübel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-29041130/400——7,02
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-59060011/190——6,62
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-59020120/2500/1—5,68
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-09001213/3101/1—6,22
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2904106/150——6,59
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-09031214/3301/1—6,52
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-5dự bị000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-0dự bị000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: —2022: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/201916250 nghìn €
05/01/202016250 nghìn €
30/07/202017250 nghìn €
27/12/202017—
28/12/20221975 nghìn €
06/06/202320200 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
30/05/202421400 nghìn €
22/12/202421400 nghìn €
09/06/202522500 nghìn €
28/12/202522500 nghìn €
01/06/202623500 nghìn €
21/09/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AarauGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2023FC Baden 1897AarauCho mượn—
06/08/2020AarauFC Baden 1897Chuyển nhượng—
16/04/2019FC Aarau U16AarauChuyển nhượng—
30/06/2018FC Aarau YouthFC Aarau U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com