Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorian Paloschi

GrasshopperHậu vệITA
20Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dorian Paloschi là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—221030000089%36%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/47 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorian Paloschi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-4580000025/2601/2—6,36
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 1-1450000017/2103/9V5,93
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-1310000013/1422/3—6,85
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernB 1-2dự bị00000—0———
19/04/2026Switzerland Cup@ Stade OuchyB 0-23001002/501/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20241810 nghìn €
26/06/20251975 nghìn €
01/10/202519800 nghìn €
28/12/202520800 nghìn €
01/06/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025AC Milan U20GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2022AC MilanU17AC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com