
Yannick Bettkober là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 527 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 68% | 1 | 0 | 6,68 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/180 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/35 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/82 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 7 | 7/13 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 6 | 8/9 | — | 5,56 |
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 4/10 | V | 5,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 7 | 15/18 | — | 7,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/19 | 5 | 13/18 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 7 | 9/14 | — | 7,91 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Grasshopper Club Zürich U19 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | YF Juventus Zurich | Grasshopper Club Zürich U19 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2022 | FC Winterthur U18 | YF Juventus Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | FC Zurich U16 | FC Winterthur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Zurich Youth | FC Zurich U16 | Chuyển nhượng | — |