
Timothé Cognat là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 494 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 89% | 39% | 2 | 0 | 7,05 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/356 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/39 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/29 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/51 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 0 | 3/7 | V | 6,66 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 68/75 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 53/62 | 2 | 5/13 | V | 7,64 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 1 | 5/11 | — | 7,09 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 71/77 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 12/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 57/68 | 3 | 9/15 | — | 7,20 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 52/67 | 4 | 7/15 | — | 8,20 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/98 | 2 | 6/11 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,8 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Lyon | Servette | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2019 | Servette | Lyon | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Lyon | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực46