Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timothé Cognat

ServetteTiền vệFRA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Timothé Cognat là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—664940023089%39%207,05
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
317/356 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
13/39 (33%)
Chuyền dài chính xác
19/29 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/51 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timothé Cognat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-2440000028/3601/5—6,01
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-1900000146/5103/7V6,66
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-1900110468/7513/8—7,70
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1900110353/6225/13V7,64
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2900000151/5515/11—7,09
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 0-1900010471/7723/7—7,20
12/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-1900021357/6839/15—7,20
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 3-0901021352/6747/15—8,20
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 5-0900000083/9826/11—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20182050 nghìn €
20/01/201920450 nghìn €
03/06/201921450 nghìn €
05/01/2020211,0 triệu €
07/04/202022900 nghìn €
30/07/2020221,5 triệu €
27/12/2020221,5 triệu €
22/06/2021232,0 triệu €
02/01/2022232,5 triệu €
07/06/2022242,8 triệu €
09/11/2022243,0 triệu €
06/06/2023253,0 triệu €
18/10/2023252,8 triệu €
20/12/2023252,8 triệu €
27/03/2024263,5 triệu €
30/05/2024263,5 triệu €
22/12/2024264,0 triệu €
09/06/2025274,0 triệu €
28/12/2025273,5 triệu €
16/03/2026283,0 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €
21/09/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019LyonServetteHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
29/06/2019ServetteLyonCho mượn—
01/07/2018LyonServetteChuyển nhượng—
30/06/2018Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2016Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2015Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—
30/06/2011—Olympique Lyon YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com