
Tiemoko Ouattara là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
384Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 310 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,46 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/63 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 3/4 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | — | 5,88 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/12 | 4 | 7/14 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 6/16 | — | 6,35 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 15/20 | 4 | 10/17 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 12 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 7,24 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | St. Gallen | Servette | Cho mượn | — |
| 16/09/2025 | Servette | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |