
Mathis Lambourde là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
536Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 490 | 2 | 0 | 0 | 20 | 6 | 66% | 54% | 2 | 0 | 6,79 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 490 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/154 (66%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 19/26 | 3 | 7/13 | V | 6,32 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 6/14 | — | 7,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 9/15 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6/16 | 2 | 6/14 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/37 | 4 | 11/14 | — | 6,38 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 21/32 | 3 | 7/12 | — | 6,54 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hellas Verona | Servette | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2026 | A.C. Reggiana 1919 | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Hellas Verona | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Stade Rennais FC | Hellas Verona | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 27/07/2023 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris Saint Germain Youth | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Les Lilas Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |