Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedrinho

ServetteTiền vệBRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Pedrinho là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—997400016085%69%406,60
Switzerland Cup2026-2027—213000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
331/388 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
19
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/110 (69%)
Không chiến thắng / thua
16 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedrinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-0610110221/2722/4—7,21
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3900000129/36712/18—6,16
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-0900000031/3735/10V6,83
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-2900000036/40312/21—6,36
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-1700010029/3203/4V6,57
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 1-1900020266/72612/14V7,14
15/08/2026Switzerland Cup@ BavoisT 7-03000000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1900000037/48612/15V6,31
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 1-2690000127/33210/12—6,09
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 0-1900020055/6348/12—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202022250 nghìn €
08/02/202123250 nghìn €
27/05/202123250 nghìn €
16/12/202123300 nghìn €
04/08/202224300 nghìn €
27/11/202224400 nghìn €
02/03/202325700 nghìn €
04/06/202325700 nghìn €
14/09/202325900 nghìn €
19/12/202325900 nghìn €
02/06/2024261,0 triệu €
01/12/2024261,2 triệu €
01/06/2025271,5 triệu €
03/09/2025271,8 triệu €
07/12/2025271,5 triệu €
21/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ludogorets RazgradServetteChuyển nhượng—
01/09/2022CearaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/08/2022Sport Club do RecifeCearaCho mượn—
31/12/2021CearaSport Club do RecifeChuyển nhượng—
13/09/2020Red Bull Brasil SPCearaChuyển nhượng—
25/04/2020Red Bull BragantinoRed Bull Brasil SPCho mượn—
23/04/2019Red Bull Brasil SPRed Bull BragantinoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh55
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com