- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Apostolos Nikolaidis Stadium, Athens · sân trung lập · Ít mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Panathinaikos thắng Grasshopper 3-0 trên sân nhà Apostolos Nikolaidis Stadium.
Panathinaikos vs Grasshopper 3-0 — Giao hữu CLB 12/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 39' 🟨 T. Meyer
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Elmin Rastoderthay Andrews Tetteh 46'
- 🔁 Triantafyllos Tsaprasthay Giorgos Kyriakopoulos 46'
- 🔁 Georgios Marios Katristhay Stefan de Vrij 46'
-
⚽ Adriano Jagusic
48'
1 - 0 - 🔁 Vicente Tabordathay Adriano Jagusic 59'
- 🔁 Etiene Camarathay Sotiris kontouris 59'
- 🔁 Ahmed Toubathay Sverrir Ingi Ingason 59'
-
⚽ Anass Zaroury
71'
2 - 0 - 🔁 Pavlos Pantelidisthay Anass Zaroury 73'
- 🔁 Panagiotis Biniaristhay Davide Calabria 73'
- 🔁 Adam Gnezda Čerinthay Pedro Chirivella 73'
- 🔁 Manolis Siopisthay Santino Andino 79'
-
⚽ Vicente Taborda
88'
3 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 7Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích3
- 18Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc1
- 62Tấn công nguy hiểm51
- 135Tấn công104
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Panathinaikos kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Panathinaikos ép sân · cột hướng xuống: Grasshopper ép sân. Panathinaikos kiểm soát thế trận 65% thời gian, Grasshopper 25%.
PanathinaikosGrasshopper| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Panathinaikos · HLV Rafael Benítez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Iñaki Peña | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Stefan de Vrij | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Sverrir Ingi Ingason | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Pedro Chirivella | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Anass Zaroury | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Sotiris kontouris | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Adriano Jagusic | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Andrews Tetteh | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Santino Andino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Triantafyllos Tsapras | Hậu vệ |
| 5 | Ahmed Touba | Hậu vệ |
| 20 | Vicente Taborda | Tiền vệ |
| 24 | Manolis Siopis | Tiền vệ |
| 74 | Elmin Rastoder | Tiền đạo |
| 23 | Pavlos Pantelidis | Tiền đạo |
| 3 | Georgios Marios Katris | Hậu vệ |
| 16 | Adam Gnezda Čerin | Tiền vệ |
| 22 | Etiene Camara | Tiền vệ |
| 44 | Panagiotis Biniaris | Tiền vệ |
Grasshopper · HLV Peter Zeidler
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 71 | Justin Hammel | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Luka Mikulic | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | T. Meyer | Hậu vệ | 0.0 |
| 57 | Nico Rissi | Hậu vệ | 0.0 |
| 73 | Dorian Paloschi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Imourane Hassane | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Amir Abrashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Óscar Clemente | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Samuel Krasniqi | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Simone Stroscio | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Nikolas Marcel Cristiano Muci | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (16)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 55 | Dominik Papic | Tiền vệ |
| 7 | L. Plange | Tiền đạo |
| 58 | Yannick Bettkober | Hậu vệ |
| 60 | Samuele Bengondo | Tiền đạo |
| 0 | Eron Avdullahu | Thủ môn |
| 20 | Mouhamed El Bachir Ngom | Hậu vệ |
| 0 | Elijah Muogbo | Thủ môn |
| 52 | Samuel Marques | Tiền vệ |
| 18 | Young-Jun Lee | Tiền đạo |
| 21 | Leart Kabashi | Tiền vệ |
| 0 | Loris Giandomenico | Hậu vệ |
| 36 | demis fiechter | Tiền đạo |
| 15 | Abdoulaye Diaby | Hậu vệ |
| 22 | Pantaleo Creti | Hậu vệ |
| 56 | Denis Sahin | Tiền vệ |
| 14 | Alieu Conateh | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Panathinaikos | Cyriel Dessers | Chấn thương | Muscle Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 51 | 126.00 | 3.5 | 6.00 | 1.12 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Panathinaikos
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | INT CF | AFC Ajax – Panathinaikos | 1–3 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | Helmond Sport – Panathinaikos | 0–4 | T |
| 17/05/2026 | GRE Super League | Panathinaikos – PAOK Saloniki | 2–2 | H |
| 13/05/2026 | GRE Super League | Olympiacos Piraeus – Panathinaikos | 1–0 | B |
| 10/05/2026 | GRE Super League | AEK Athens – Panathinaikos | 2–1 | B |
Grasshopper
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | INT CF | FC Wil 1900 – Grasshopper | 3–2 | B |
| 01/07/2026 | INT CF | SC Cham – Grasshopper | 2–3 | T |
| 27/06/2026 | INT CF | Kreuzlingen – Grasshopper | 0–4 | T |
| 22/05/2026 | SWI Super League | Grasshopper – Aarau | 1–1 | H |
| 19/05/2026 | SWI Super League | Aarau – Grasshopper | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Panathinaikos vs Grasshopper đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Panathinaikos vs Grasshopper thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 01:00 ngày 12/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Apostolos Nikolaidis Stadium (Athens).
- Kết quả Panathinaikos vs Grasshopper là bao nhiêu?
- Panathinaikos thắng Grasshopper 3-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Panathinaikos và Grasshopper trước trận?
- Panathinaikos: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLLD); Grasshopper: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:08 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

