Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Vonmoos

GrasshopperTiền vệSUI
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Julian Vonmoos là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—108000000%—006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Vonmoos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-18000000/10——6,46
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurT 3-016000025/50——6,80
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201817100 nghìn €
20/01/201917100 nghìn €
14/04/201918100 nghìn €
03/06/201918250 nghìn €
05/01/202018600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
30/07/202019500 nghìn €
27/12/202019500 nghìn €
22/06/202120500 nghìn €
04/01/202220500 nghìn €
07/06/2022211,0 triệu €
09/11/2022211,5 triệu €
06/06/2023221,7 triệu €
18/10/2023221,8 triệu €
20/12/2023221,8 triệu €
30/05/2024231,5 triệu €
22/12/2024231,0 triệu €
09/06/202524500 nghìn €
28/12/202524800 nghìn €
01/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026ServetteGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2026LuzernServetteCho mượn—
20/07/2025ServetteLuzernChuyển nhượng—
30/06/2024St. GallenServetteChuyển nhượng—
02/01/2022FC Basel 1893St. GallenChuyển nhượng—
01/01/2022Vitesse ArnhemFC Basel 1893Cho mượn—
30/06/2021FC Basel 1893Vitesse ArnhemChuyển nhượng—
02/08/2020FC Wil 1900FC Basel 1893Cho mượn—
06/02/2020FC Basel 1893FC Wil 1900Chuyển nhượng—
08/07/2018Grasshopper U18FC Basel 1893Hết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2017Grasshopper Club Zürich U16Grasshopper U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC St. Gallen 1879 U15Grasshopper Club Zürich U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh25
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com