
Julian Vonmoos là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | — | — | 6,80 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 18/10/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Servette | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Luzern | Servette | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Servette | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St. Gallen | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Vitesse Arnhem | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | FC Wil 1900 | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 06/02/2020 | FC Basel 1893 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | Grasshopper U18 | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2017 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC St. Gallen 1879 U15 | Grasshopper Club Zürich U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh25
- Thể lực33