
Edvinas Gertmonas là thủ môn 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.260Phút
40Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 21 | 5 | 7 | 53% | 80% | 0 | 0 | 6,41 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 7 | 8 | 60% | 100% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/233 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/156 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,93
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/165 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 51/116 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/27 | 0 | — | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 90 | 2 | 1 | 2 | 13/28 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 4/22 | 0 | — | — | 6,02 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 2 | 10/24 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | — | — | 7,10 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 17/29 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/06/2015 | 19 | 175 nghìn € |
| 05/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/08/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/09/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Universitatea Cluj | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | FK Zalgiris Vilnius | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Stade Rennais FC | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FK Atlantas Klaipėda | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 05/01/2015 | Stade Rennais FC | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Atlantas Klaipėda | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 22/06/2014 | FK Tauras Taurage | FK Atlantas Klaipėda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FK Be1 | FK Tauras Taurage | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 161
- Chỉ số 245
- Chỉ số 464
- Chỉ số 356