
Alieu Conateh là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo SC Austria Lustenau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/11 | — | 5,86 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/5 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 4/10 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 6,19 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Austria Klagenfurt | T 3-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Grasshopper | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SKU Ertl Glas Amstetten | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 05/08/2025 | Grasshopper | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2025 | Gambinos Stars | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật46
- Tư duy64
- Sức mạnh26
- Thể lực26