
Abdoulaye Diaby là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Grasshopper.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 167 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 60% | 0 | 0 | 6,29 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Regensdorf | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/41 | 2 | 9/11 | — | 5,74 |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Trung Phi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/03/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 325 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | St. Gallen | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Ujpest FC | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Antwerp B | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | KSC Lokeren | Antwerp B | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Antwerp B | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Djoliba AC | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật38
- Tư duy36
- Sức mạnh71
- Thể lực58