Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdoulaye Diaby

GrasshopperHậu vệMLI
26Tuổi
198Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Abdoulaye Diaby là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—311670001078%60%006,29
Switzerland Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/64 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdoulaye Diaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-0dự bị00000—0———
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-0dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2900010120/2704/7—6,24
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-4320000115/1813/4—6,13
25/07/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsH 1-1450000115/1912/4—6,49
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-5900000029/4129/11—5,74
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ ChadT 2-04500000—0———
24/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Trung PhiH 0-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201918100 nghìn €
29/03/202019100 nghìn €
10/10/202121200 nghìn €
06/01/202221200 nghìn €
06/06/202221200 nghìn €
10/10/202222300 nghìn €
21/02/202322350 nghìn €
06/06/202322325 nghìn €
18/10/202323700 nghìn €
20/12/202323700 nghìn €
30/05/202423700 nghìn €
26/09/2024241,0 triệu €
22/12/2024241,2 triệu €
09/06/2025241,0 triệu €
28/12/202525800 nghìn €
01/06/202625700 nghìn €
21/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025St. GallenGrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2023Ujpest FCSt. GallenChuyển nhượng—
11/07/2021Antwerp BUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2020KSC LokerenAntwerp BCho mượn—
08/08/2019Antwerp BKSC LokerenChuyển nhượng—
19/08/2018Djoliba ACAntwerp BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy36
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com