Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas Marcel Cristiano Muci

GrasshopperTiền đạoSUI
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Nikolas Marcel Cristiano Muci là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Grasshopper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
539Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10853910119364%43%206,57
Switzerland Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/132 (64%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/123 (43%)
Không chiến thắng / thua
29 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 43
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas Marcel Cristiano Muci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-245000005/601/3—6,29
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 1-5610030213/1508/13—6,32
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionB 2-523000004/400/2—6,32
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-054002014/10010/15—6,51
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 2-2560021111/1627/17—7,02
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 2-065002138/13311/21—6,95
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzB 2-545114118/2003/12—7,57
15/08/2026Switzerland Cup@ RegensdorfT 5-0dự bị10000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 1-2630030110/1647/15V6,23
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-458001009/1303/6—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/202118100 nghìn €
02/01/202218100 nghìn €
07/06/202219100 nghìn €
28/12/202219200 nghìn €
06/06/202320500 nghìn €
20/12/202320650 nghìn €
30/05/202421650 nghìn €
26/09/202421700 nghìn €
22/12/202421700 nghìn €
09/06/2025221,5 triệu €
28/12/2025221,0 triệu €
03/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026MantovaGrasshopperCho mượn—
01/02/2026GrasshopperMantovaChuyển nhượng—
30/06/2024LuganoGrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2024FC Wil 1900LuganoCho mượn—
30/06/2022LuganoFC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2021Team Ticino U18LuganoChuyển nhượng—
30/06/2019FC Lugano YouthTeam Ticino U18Chuyển nhượng—
19/08/2014FC Mendrisio YouthFC Lugano YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh26
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com