
Quentin Maceiras là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 58% | 2 | 0 | 6,56 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/191 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/2 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/6 | — | 5,65 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 2 | 4/4 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 5/7 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 5/7 | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 23/31 | 3 | 5/10 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/27 | 1 | 7/12 | V | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/04/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 27/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Puskas Akademia FC | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Young Boys | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | FC Sion | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | FC Sion U21 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2016 | FC Naters | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Sierre | FC Naters | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2013 | FC Sion U18 | FC Sierre | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực48