- Phạt góc3 – 11
- Thẻ vàng2 – 4
Sân Arena Khimki, Khimki · Âm u 9°C · cập nhật
Spartak Moscow thắng 4-2 ngay trên sân của Rodina Moscow.
Rodina Moscow vs Spartak Moscow 2-4 — Cúp Nga 16/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ruslan Fishchenko 23'
- 25' ❌ pen Esequiel Barco
-
25'
0 - 1 ⚽ Marquinhos -
⚽ Magomedkhabib Abdusalamovkiến tạo: Soltmurad Bakaev
40'
1 - 1 -
⚽ German Onugkha
41'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Dmitriy Tananeevthay Soltmurad Bakaev 46'
- 🔁 Astemir Gordyushenkothay Rodrigo Becão 46'
-
48'
2 - 2 ⚽ Mirlind Dakukiến tạo: Daniil Denisov - 57' 🟨 Nail Umyarov
- 62' 🟨 Gedson Fernandes
- 🔁 Artur Gharibyanthay German Onugkha 62'
-
64'
2 - 3 ⚽ Mirlind Dakukiến tạo: Esequiel Barco - 67' 🔁 Roman Zobninthay Nail Umyarov
- 67' 🔁 Pablo Solarithay Esequiel Barco
- 67' 🔁 Srdjan Babicthay Victor Parada
- 🔁 Kerfala Cissokothay Magomedkhabib Abdusalamov 72'
- 72' 🟨 Igor Dmitriev
- 🔁 Kirill Ushatovthay Iker Pozo 79'
- 79' 🔁 Manfred Ugaldethay Mirlind Daku
- 84' 🔁 Vladislav Sausthay Daniil Denisov
- 92+2' 🟨 Manfred Ugalde
- 🟨 Astemir Gordyushenko 93+3'
-
98+8'
2 - 4 ⚽ Manfred Ugalde - 90' ⏹ FT · Hết trận
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 4Sút trúng đích11
- 2Sút không trúng đích6
- 6Sút trong vòng cấm17
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc11
- 31Tấn công nguy hiểm73
- 68Tấn công101
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rodina Moscow ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow ép sân. Rodina Moscow kiểm soát thế trận 33% thời gian, Spartak Moscow 59%.
Rodina MoscowSpartak Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Rodina Moscow · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ | 0.0 |
| 50 | Rodrigo Becão | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ | 0.0 |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Ruslan Fishchenko © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | German Onugkha | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ |
| 26 | Artem Meshchaninov | Hậu vệ |
| 20 | Deiver Machado | Hậu vệ |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 15 | Dmitriy Shadrintsev | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn |
Spartak Moscow · HLV Juan Carlos Carcedo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Christopher Wooh | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Victor Parada | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Esequiel Barco | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ | 0.0 |
| 68 | Ruslan Litvinov | Tiền vệ | 0.0 |
| 83 | Gedson Fernandes | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marquinhos | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mirlind Daku | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Igor Dmitriev | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn |
| 9 | Manfred Ugalde | Tiền đạo |
| 7 | Pablo Solari | Tiền đạo |
| 62 | Pavel Polekh | Tiền vệ |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ |
| 24 | Nikita Massalyga | Tiền đạo |
| 40 | Ivan Sorokin | Tiền vệ |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ |
| 4 | Alexander Djiku | Hậu vệ |
| 6 | Srdjan Babic | Hậu vệ |
| 56 | Aleksandr Dovbnya | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Spartak Moscow | Christopher Martins | Nghi ngờ | Muscle Injury |
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | RUS Cup | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–1 |
| 26/07/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–0 |
| 11/07/2025 | INT CF | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 2–1 |
| 16/09/2020 | RUS Cup | Rodina Moscow – Spartak Moscow | 1–5 |
Phong độ gần đây
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | RUS Premier League | CSKA Moscow – Rodina Moscow | 3–0 | B |
| 04/10/2026 | INT CF | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–2 | B |
| 27/09/2026 | INT CF | Partizan Belgrade – Rodina Moscow | 2–3 | T |
| 16/09/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Rubin Kazan | 1–1 | H |
| 11/09/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Rodina Moscow | 2–1 | B |
Spartak Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – Spartak Moscow | 1–1 | H |
| 16/09/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – Fakel Voronezh | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | RUS Premier League | Spartak Moscow – FK Rostov | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Spartak Moscow | 2–1 | B |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rodina Moscow vs Spartak Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rodina Moscow vs Spartak Moscow thuộc Cúp Nga, Vòng 4 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 16/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Khimki (Khimki).
- Kết quả Rodina Moscow vs Spartak Moscow là bao nhiêu?
- Spartak Moscow thắng Rodina Moscow 4-2 trên sân khách; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Rodina Moscow vs Spartak Moscow gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Rodina Moscow thắng 0, hòa 0, Spartak Moscow thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/09/2026 (RUS Cup) Spartak Moscow 3-1 Rodina Moscow.
- Phong độ Rodina Moscow và Spartak Moscow trước trận?
- Rodina Moscow: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDLL); Spartak Moscow: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWD).
- Đội hình xuất phát Rodina Moscow vs Spartak Moscow?
- Rodina Moscow ra sân với sơ đồ 4-3-3, Spartak Moscow dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

