
Iker Pozo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 536 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 87% | 47% | 4 | 0 | 6,50 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/225 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/87 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/26 | 1 | 3/9 | V | 6,45 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/7 | V | 5,60 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 59/63 | 2 | 8/19 | V | 6,43 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 28/35 | 2 | 10/17 | V | 6,96 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 67 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 5/8 | — | 6,94 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Rubin Kazan | T 5-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/20 | 1 | 5/10 | — | 7,08 |
| 26/07/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 5/10 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/03/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | HNK Gorica | Rodina Moscow | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2025 | HNK Sibenik | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2023 | Manchester City U21 | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2022 | Rijeka | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 21/02/2022 | Manchester City U21 | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Eindhoven | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2020 | Manchester City U21 | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Real Madrid Youth | Manchester City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực49