- Phạt góc12 – 4
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Lukoil Arena, Moscow · Trọng tài: Rafael Shafeev · Nắng 15°C · cập nhật
Spartak Moscow thắng Rodina Moscow 3-0 trên sân nhà Lukoil Arena.
Spartak Moscow vs Rodina Moscow 3-0 — Russian Premier League 26/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Marquinhoskiến tạo: Esequiel Barco
24'
1 - 0 - 28' 📺 VAR Artem Maksimenko
- 32' 🟨 Andrey Egorychev
- 39' 🟨 Ilya Dyatlov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 54' 🔁 Iker Pozothay Andrey Egorychev
- 🔁 Alexander Djikuthay Victor Parada 63'
- 🔁 Daniil Denisovthay Gedson Fernandes 63'
- 🔁 Christopher Martinsthay Manfred Ugalde 63'
- 74' 🟨 Ivan Timoshenko
- 75' 🔁 Leo Goglichidzethay Ilya Dyatlov
- 75' 🔁 Leon Musaevthay Mitja Krizan
- 75' 🔁 Magomedkhabib Abdusalamovthay Soltmurad Bakaev
-
⚽ Christopher Martinskiến tạo: Alexander Djiku
79'
2 - 0 - 🔁 Igor Dmitrievthay Marquinhos 81'
- 82' 🔁 Stanislav Bessmertniythay Artem Sokol
- 🔁 Danil Prutsevthay Srdjan Babic 84'
-
⚽ Danil Prutsevkiến tạo: Roman Zobnin
86'
3 - 0 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 22Tổng cú sút16
- 10Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích3
- 26Sút trong vòng cấm7
- 8Sút bị chặn1
- 12Phạt góc4
- 74Tấn công nguy hiểm36
- 108Tấn công72
- 504Chuyền330
- 437Chuyền chính xác258
- 5Chuyền then chốt2
- 23Chuyền dài6
- 25Rê bóng10
- 26Tạt bóng21
- 57Tranh chấp43
- 13Tắc bóng27
- 45Cản phá54
- 8Cứu thua10
- 9Phạm lỗi5
- 18Bị phạm lỗi15
- 6Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow ép sân · cột hướng xuống: Rodina Moscow ép sân. Spartak Moscow kiểm soát thế trận 61% thời gian, Rodina Moscow 31%.
Spartak MoscowRodina Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Spartak Moscow · HLV Juan Carlos Carcedo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 7.32 |
| 6 | Srdjan Babic | Hậu vệ | 7.77 |
| 33 | Victor Parada | Hậu vệ | 7.39 |
| 68 | Ruslan Litvinov | Hậu vệ | 7.53 |
| 83 | Gedson Fernandes | Hậu vệ | 8.07 |
| 5 | Esequiel Barco | Tiền vệ | 7.6 |
| 7 | Pablo Solari | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Marquinhos | Tiền vệ | 8.2 |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ | 7.2 |
| 47 | Roman Zobnin © | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Manfred Ugalde | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Hậu vệ |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ |
| 27 | Igor Dmitriev | Tiền vệ |
| 56 | Aleksandr Dovbnya | Thủ môn |
| 11 | Levi García | Tiền đạo |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ |
| 35 | Christopher Martins | Tiền vệ |
| 24 | Nikita Massalyga | Tiền vệ |
| 1 | Ilya Pomazun | Thủ môn |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ |
| 17 | Vladislav Saus | Tiền vệ |
| 40 | Ivan Sorokin | Tiền vệ |
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.59 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 5.87 |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ | 5.59 |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ | 6.14 |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ | 5.42 |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ | 5.65 |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ | 6.11 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 5.74 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền vệ | 6.2 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ | 5.99 |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ |
| 15 | Dmitriy Shadrintsev | Hậu vệ |
| 71 | Ilya Svinov | Thủ môn |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | INT CF | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 2–1 |
| 16/09/2020 | RUS Cup | Rodina Moscow – Spartak Moscow | 1–5 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | RUS Super Cup | Zenit St. Petersburg – Spartak Moscow | 1–1 | H |
| 12/07/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Spartak Moscow | 2–0 | B |
| 08/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Rubin Kazan | 0–0 | H |
| 04/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Krylya Sovetov | 3–2 | T |
| 02/07/2026 | INT CF | Spartak Moscow – Spartak Kostroma | 1–0 | T |
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Maccabi Petah Tikva FC | 3–3 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – FK Spartak Subotica | 2–2 | H |
| 02/07/2026 | INT CF | Rodina Moscow – Akron Togliatti | 0–5 | B |
| 27/06/2026 | INT CF | Lokomotiv Moscow – Rodina Moscow | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | RUS 1st League | Arsenal Tula – Rodina Moscow | 1–4 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow vs Rodina Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow vs Rodina Moscow thuộc Russian Premier League, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:45 ngày 26/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lukoil Arena (Moscow).
- Kết quả Spartak Moscow vs Rodina Moscow là bao nhiêu?
- Spartak Moscow thắng Rodina Moscow 3-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Spartak Moscow và Rodina Moscow trước trận?
- Spartak Moscow: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWWD); Rodina Moscow: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLDWW).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow vs Rodina Moscow?
- Spartak Moscow ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rodina Moscow dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:13 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

