- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng1 – 5
Sân Solidarnost Samara Arena, Samara · Trọng tài: Vladimir Moskalev · Ít mây 14°C · cập nhật
Krylya Sovetov thắng Rodina Moscow 2-1 trên sân nhà Solidarnost Samara Arena.
Krylya Sovetov vs Rodina Moscow 2-1 — Ngoại hạng Nga 11/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 35' 🟨 Artem Sokol
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ilya Dyatlovthay Leo Goglichidze
- 🔁 Vitaliy Shitovthay Amar Rahmanović 58'
- 🔁 Dominik Orozthay Denis Makarov 58'
-
59'
0 - 1 ⚽ Ivan Timoshenko -
⚽ Martin Kramaričkiến tạo: Vitaliy Shitov
64'
1 - 1 - 65' 🟨 Iker Pozo
- 🟨 Nikita Chernov 65'
- 🔁 Nikita Saltykovthay Nikolay Rasskazov 69'
- 🔁 Kirill Stolbovthay Maksim Vityugov 69'
- 69' 🔁 Brian Mansillathay Astemir Gordyushenko
- 69' 🔁 Soltmurad Bakaevthay Artem Maksimenko
- 73' 🟨 Yordy Reyna
- 74' 🔁 Ruslan Fishchenkothay Iker Pozo
- 81' 🔁 Andrey Egorychevthay Leon Musaev
- 🔁 Kazbek Mukailovthay Martin Kramarič 82'
- 87' 🟨 Artem Meshchaninov
-
⚽ Kirill Stolbovkiến tạo: Vitaliy Shitov
88'
2 - 1 - 93+3' 🟨 Mickael Nade
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 16Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích7
- 19Sút trong vòng cấm17
- 6Sút bị chặn4
- 3Phạt góc7
- 48Tấn công nguy hiểm42
- 117Tấn công93
- 461Chuyền357
- 354Chuyền chính xác273
- 1Chuyền then chốt6
- 14Chuyền dài13
- 12Rê bóng26
- 18Tạt bóng21
- 55Tranh chấp42
- 33Tắc bóng37
- 59Cản phá45
- 7Cứu thua15
- 6Phạm lỗi5
- 31Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Krylya Sovetov kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Krylya Sovetov ép sân · cột hướng xuống: Rodina Moscow ép sân. Krylya Sovetov kiểm soát thế trận 51% thời gian, Rodina Moscow 41%.
Krylya SovetovRodina Moscow| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Krylya Sovetov · HLV Sergey Bulatov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 80 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 7.02 |
| 2 | Kirill Pechenin | Hậu vệ | 6.57 |
| 15 | Nikolay Rasskazov | Hậu vệ | 6.65 |
| 23 | Nikita Chernov | Hậu vệ | 6.35 |
| 47 | Sergey Bozhin | Hậu vệ | 6.91 |
| 4 | Yuriy Gorshkov | Tiền vệ | 6.26 |
| 8 | Maksim Vityugov | Tiền vệ | 6.77 |
| 10 | Martin Kramarič | Tiền vệ | 7.62 |
| 22 | Fernando Constanza © | Tiền vệ | 6.05 |
| 77 | Denis Makarov | Tiền vệ | 6.56 |
| 11 | Amar Rahmanović | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ |
| 67 | Kazbek Mukailov | Tiền đạo |
| 14 | Nikita Saltykov | Tiền vệ |
| 73 | Vitaliy Shitov | Tiền đạo |
| 5 | Dominik Oroz | Hậu vệ |
| 97 | Ilzat Akhmetov | Tiền vệ |
| 17 | Islam Chesnokov | Tiền vệ |
| 72 | Dani Fernández | Hậu vệ |
| 20 | Kirill Stolbov | Tiền vệ |
| 39 | Evgeniy Frolov | Thủ môn |
| 3 | Thomas Galdames | Hậu vệ |
| 18 | Ivan Lepskiy | Hậu vệ |
Rodina Moscow · HLV Juan Díaz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov | Thủ môn | 6.82 |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ | 5.94 |
| 26 | Artem Meshchaninov © | Hậu vệ | 6.21 |
| 75 | Mickael Nade | Hậu vệ | 6.25 |
| 88 | Artem Sokol | Hậu vệ | 5.99 |
| 8 | Iker Pozo | Tiền vệ | 6.45 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 5.85 |
| 38 | Leon Musaev | Tiền vệ | 6.32 |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ | 5.7 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền đạo | 6.38 |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo | 7.78 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ |
| 49 | Ilya Dyatlov | Hậu vệ |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 55 | Mitja Krizan | Hậu vệ |
| 11 | Brian Mansilla | Tiền đạo |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rodina Moscow | Iker Pozo | Treo giò | Yellow card suspension |
Phong độ gần đây
Krylya Sovetov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | RUS Premier League | Krylya Sovetov – FK Krasnodar | 2–2 | H |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Baltika Kaliningrad – Krylya Sovetov | 0–0 | H |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Akhmat Grozny – Krylya Sovetov | 3–3 | H |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Akron Togliatti – Krylya Sovetov | 0–3 | T |
| 19/08/2026 | RUS Cup | Krylya Sovetov – Zenit St. Petersburg | 0–0 | H |
Rodina Moscow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | RUS Premier League | Dynamo Makhachkala – Rodina Moscow | 2–0 | B |
| 03/09/2026 | RUS Cup | Spartak Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | B |
| 30/08/2026 | RUS Premier League | Rodina Moscow – Baltika Kaliningrad | 0–3 | B |
| 23/08/2026 | RUS Premier League | Dynamo Moscow – Rodina Moscow | 3–1 | B |
| 18/08/2026 | RUS Cup | Rodina Moscow – FC Orenburg | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Krylya Sovetov vs Rodina Moscow đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Krylya Sovetov vs Rodina Moscow thuộc Ngoại hạng Nga, Vòng 8 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 11/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Solidarnost Samara Arena (Samara).
- Kết quả Krylya Sovetov vs Rodina Moscow là bao nhiêu?
- Krylya Sovetov thắng Rodina Moscow 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Krylya Sovetov và Rodina Moscow trước trận?
- Krylya Sovetov: 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDWDL); Rodina Moscow: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD).
- Đội hình xuất phát Krylya Sovetov vs Rodina Moscow?
- Krylya Sovetov ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Rodina Moscow dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:58 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

