Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Yongqiang

20Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wu Yongqiang là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
5Đá chính
632Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1455541008281%44%306,42
Cúp FA Trung Quốc2026—20780000075%40%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 554 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/122 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/69 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Yongqiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-137000016/601/2—6,41
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-18000004/401/2—6,38
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-137000003/402/5—5,79
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1900020010/1212/3—6,48
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-145000007/712/5—6,39
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-012000012/501/2—6,66
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-35001023/300/1V6,11
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-15000003/322/3—6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/20231710 nghìn €
16/06/20241875 nghìn €
02/12/202418125 nghìn €
22/06/202519150 nghìn €
08/12/202519125 nghìn €
07/06/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com