
He Xiaoqiang
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
He Xiaoqiang là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.002Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 22 | 1.822 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 88% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 639/744 (85%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 11/44 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/67 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/132 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 2/3 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 2/4 | — | 6,59 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/23 | 3 | 8/9 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 2 | 4/8 | — | 6,92 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/6 | — | 5,84 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 5/8 | — | 6,63 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 3 | 3/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | Beijing Guoan | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.26528M € | 265 nghìn € |
| 30/12/2024 | Dalian Yingbo | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 25/02/2024 | Beijing Guoan | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao West Coast | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | Beijing Guoan | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Beijing Guoan U20 | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Beijing Guoan U19 | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực36