Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wei Suowei

21Tuổi
177Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Wei Suowei là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
7Đá chính
785Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1755930002181%54%006,47
Cúp FA Trung Quốc2026—3219200000100%66%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/210 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
6
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/66 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 25
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wei Suowei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1760000023/3124/5—6,21
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1570000015/2112/6—6,20
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3250000010/1613/3—5,99
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-112000005/512/3—6,63
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1900010117/1925/8—6,85
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1900000139/4325/9—6,98
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221725 nghìn €
12/01/20231710 nghìn €
25/06/20231810 nghìn €
13/12/20231810 nghìn €
16/06/20241925 nghìn €
02/12/20241925 nghìn €
18/06/20252050 nghìn €
16/12/202520125 nghìn €
07/06/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com