
Ruan Qilong
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ruan Qilong là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Tiểu sử Ruan Qilong
Ruan Qilong là hậu vệ của câu lạc bộ Chongqing Tonglianglong, mang quốc tịch China và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân, 1 bàn thắng, 1191 phút thi đấu và điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 17/01/2025, với loại giao dịch là hết hạn mượn từ Beijing Guoan sang Chongqing Tonglianglong, phí 132 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.191Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1191Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 13 | 1.038 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 382/469 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/135 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 44
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 3,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 5,95 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/29 | 2 | 3/3 | — | 7,77 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 2 | 4/8 | — | 6,47 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/08/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2025 | Beijing Guoan | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.13264M € | 132 nghìn € |
| 30/12/2024 | Liaoning Tieren | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Beijing Guoan | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |