Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chen Chunxin

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Chen Chunxin là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Tiểu sử Chen Chunxin

Chen Chunxin là tiền vệ người Trung Quốc, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chongqing Tonglianglong và đang 28 tuổi. Mùa 2026 đến nay, cầu thủ đã có 18 trận ra sân với 858 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,75. Tại Siêu hạng Trung Quốc có 17 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp FA Trung Quốc ghi nhận 1 trận. Cao 178 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 150 nghìn €. Ngày sinh được ghi nhận là 25/12/1997.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
858Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—171281230110472%32%106,76
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/199 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/27 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/89 (32%)
Không chiến thắng / thua
7 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 41
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chen Chunxin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-133001002/201/5—6,34
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-163001004/601/6—6,22
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20202225 nghìn €
25/12/20202350 nghìn €
22/08/20212375 nghìn €
16/01/202224100 nghìn €
12/01/202325125 nghìn €
25/06/202325100 nghìn €
13/12/202325100 nghìn €
03/06/202426100 nghìn €
10/12/202426100 nghìn €
18/06/202527100 nghìn €
16/12/20252750 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com