
Ng Yu-Hei
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ng Yu-Hei là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
1Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/16Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 0 | 403 | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 78% | 43% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 42% | 66% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/141 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/87 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/21 | 1 | 9/12 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 3/10 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2024 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 225 nghìn € |
| 22/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2025 | Eastern SC | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 31/08/2023 | Brooke House Football Academy | Eastern SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Eastern SC Youth | Brooke House Football Academy | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | South China Youth | Eastern SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Hong Kong Pegasus Youth | South China Youth | Chuyển nhượng | — |