Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zhang Zhixiong

20Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Zhang Zhixiong là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.817Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26191.70420313483%55%506,73
Cúp FA Trung Quốc2026—311130000087%57%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.704 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
577/691 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
13/52 (25%)
Chuyền dài chính xác
41/82 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
18
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/199 (55%)
Không chiến thắng / thua
20 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 72
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zhang Zhixiong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1900000035/4313/7—6,57
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1901022024/2838/12—7,98
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3340000120/2335/6—5,94
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1530000021/2444/7V6,91
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1450000111/1401/2—6,40
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1240010118/2011/2—7,14
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0900000129/3669/19—6,43
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3850100129/3624/6—6,67
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2900010037/4113/7—6,30
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1450000023/2415/8V6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20241725 nghìn €
02/12/202418125 nghìn €
22/06/202518325 nghìn €
08/12/202519400 nghìn €
07/06/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com