Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandru Cîmpanu

Chongqing TonglianglongTiền đạoROU
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alexandru Cîmpanu là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
2.026Phút
6Bàn thắng
7Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
23/59Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26211.847617572178%45%106,97
Cúp FA Trung Quốc2026—311790002282%54%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.847 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
21/57
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
25/58
Đá phạt (bàn / sút)
1/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
617/787 (78%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
22/145 (15%)
Chuyền dài chính xác
42/86 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/212 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 94
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
409
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/35 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandru Cîmpanu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1901011238/4524/10—7,01
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1820100219/2437/15—6,74
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3900031238/4303/7—6,47
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1900022129/3516/11—6,51
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-133012116/911/3—6,90
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1450030026/3111/2—6,44
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0780041225/2915/8—6,53
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3800010020/2714/8—5,72
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2450020112/1813/3—6,59
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1850041235/4112/7—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20191850 nghìn €
20/12/201919150 nghìn €
04/08/202019250 nghìn €
17/12/202020250 nghìn €
20/03/202120400 nghìn €
02/06/202120500 nghìn €
21/12/202121650 nghìn €
28/03/202221800 nghìn €
02/06/202221800 nghìn €
29/09/202221700 nghìn €
20/12/202222700 nghìn €
14/06/202322800 nghìn €
21/12/202323650 nghìn €
21/03/202423550 nghìn €
04/06/202423400 nghìn €
18/12/202424350 nghìn €
09/06/202524350 nghìn €
18/12/202525550 nghìn €
07/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026FC BotosaniChongqing TonglianglongChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
31/12/2024CS Universitatea CraiovaFC BotosaniChuyển nhượng—
30/12/2024FC UT AradCS Universitatea CraiovaCho mượn—
06/07/2024CS Universitatea CraiovaFC UT AradChuyển nhượng—
12/01/2024FC Universitatea ClujCS Universitatea CraiovaCho mượn—
03/09/2023CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
04/10/2020FC BotosaniCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019CSM AlexandriaFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2018Concordia Chiajna U19CSM AlexandriaChuyển nhượng—
31/12/2017FC Memmingen U17Concordia Chiajna U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Concordia Chiajna U19FC Memmingen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com