Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Landry Dimata

Chongqing TonglianglongTiền đạoBEL
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Landry Dimata là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
23Đá chính
2.009Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
13/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25211.825702301382%46%206,78
Cúp FA Trung Quốc2026—321840010081%44%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.825 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/73
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/353 (82%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/11 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
135/289 (46%)
Không chiến thắng / thua
41 / 57
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 97
Bị tước bóng
34
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
42
Bị phạm lỗi
73

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Landry Dimata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1830010011/1302/12—6,23
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-182000007/1109/17—6,34
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3900020015/1505/10—6,12
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1900000113/1604/9—6,38
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-133001016/701/4—6,62
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-145000007/812/5—6,23
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-036001015/601/6—6,18
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3900010019/2317/13—6,26
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2900000112/1408/14V6,17
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1900020218/2215/16—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201618350 nghìn €
19/10/201619600 nghìn €
20/01/2017193,0 triệu €
29/03/2017196,5 triệu €
05/06/2017196,5 triệu €
17/10/2017208,0 triệu €
27/12/2017208,0 triệu €
03/04/2018207,0 triệu €
04/06/2018206,0 triệu €
26/12/2018217,0 triệu €
09/06/2019217,0 triệu €
12/12/2019226,0 triệu €
29/03/2020224,0 triệu €
07/04/2020223,2 triệu €
15/10/2020233,7 triệu €
03/01/2021233,0 triệu €
23/06/2021233,0 triệu €
29/12/2021242,2 triệu €
02/06/2022242,2 triệu €
10/11/2022252,0 triệu €
22/06/2023252,5 triệu €
26/09/2023263,3 triệu €
20/12/2023262,5 triệu €
14/03/2024262,2 triệu €
30/05/2024261,8 triệu €
03/10/2024271,5 triệu €
22/12/2024272,2 triệu €
19/03/2025272,2 triệu €
17/06/2025272,5 triệu €
07/10/2025282,3 triệu €
22/12/2025282,0 triệu €
07/06/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/02/2026Pafos FCChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
01/09/2025SamsunsporPafos FCHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
31/08/2023RCD Espanyol de BarcelonaSamsunsporHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023NEC NijmegenRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
29/08/2022RCD Espanyol de BarcelonaNEC NijmegenChuyển nhượng—
30/06/2021AnderlechtRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
29/06/2021RCD Espanyol de BarcelonaAnderlechtCho mượn—
31/01/2021AnderlechtRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.26M €260 nghìn €
30/06/2019VfL WolfsburgAnderlechtHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2019AnderlechtVfL WolfsburgCho mượn—
01/07/2018VfL WolfsburgAnderlechtChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2017KV OostendeVfL WolfsburgHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
30/06/2016Standard Liege IIKV OostendeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015Standard Liege U19Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2014RAEC Mons Youth (-2015)Standard Liege U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com