
Liu Mingshi
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Liu Mingshi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Tiểu sử Liu Mingshi
Liu Mingshi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Chongqing Tonglianglong, sinh ngày 29/11/2003 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ mang quốc tịch China, cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Liu Mingshi ra sân 25 trận với 1559 phút và đạt điểm trung bình 6,47. Tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 24 trận, còn ở Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị thị trường đạt 150 nghìn € và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.596Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 14 | 1.518 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 51% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.518 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/522 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/51 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/118 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 0/3 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/26 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 5/10 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/3 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 1 | 2/3 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/6 | — | 6,09 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/45 | 2 | 3/4 | — | 6,96 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh56
- Thể lực37