
Yao Haoyang
19Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Yao Haoyang là thủ môn 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
65Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 64 | 19 | 37 | 59% | 81% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 69% | — | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 64
- Đấm bóng
- 19
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 346/581 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 103/333 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 239
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 90 | 1 | 3 | 0 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,54 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | — | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | — | — | 6,17 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 22/34 | 0 | — | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 5,99 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 7,54 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 16 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 17 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Hubei Istar | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.855M € | 855 nghìn € |
| 30/12/2025 | Chongqing Tonglianglong | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Hubei Istar | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng 0.039393M € | 39 nghìn € |
| 30/12/2024 | Yunnan Yukun | Hubei Istar | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Hubei Istar | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng 0.03201M € | 32 nghìn € |
| 31/03/2023 | Hubei Istar Youth | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 158
- Chỉ số 253
- Chỉ số 458
- Chỉ số 348