
Huang Xuheng là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.004Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1004Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/486 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 3/3 | V | 7,04 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/62 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 0 | 2/7 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | — | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 4/5 | — | 6,96 |
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/47 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 0 | 5/7 | — | 7,73 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 0 | 1/5 | — | 6,81 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 3/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 27/05/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 12/01/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Qingdao Red Lions | Chongqing Tonglianglong | Cho mượn | — |
| 16/07/2026 | Chongqing Tonglianglong | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Qingdao Red Lions | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.033107M € | 33 nghìn € |
| 23/04/2023 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Wuhan Yangtze U21 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2021 | Hubei Istar | Wuhan Yangtze U21 | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Wuhan guanggu (R) | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực49