Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Pengxiang

36Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Jin Pengxiang là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—853970000080%51%006,36
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/146 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
8 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Pengxiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1900000026/3425/8—6,71
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-157000007/1002/3—6,37
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20122250 nghìn €
05/05/201323100 nghìn €
16/04/201424125 nghìn €
03/11/201424175 nghìn €
04/06/201525175 nghìn €
31/10/201525150 nghìn €
19/06/201626150 nghìn €
19/11/201626100 nghìn €
04/03/201727100 nghìn €
18/06/201727100 nghìn €
30/11/201727100 nghìn €
04/06/201828100 nghìn €
08/12/20182875 nghìn €
04/09/201929100 nghìn €
26/12/201929100 nghìn €
25/12/202030100 nghìn €
22/08/202131100 nghìn €
16/01/202231100 nghìn €
12/01/20233275 nghìn €
21/06/20233325 nghìn €
11/03/20243425 nghìn €
16/06/20243425 nghìn €
02/12/20243425 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253525 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy39
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com