Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Du Yuezheng

Chongqing TonglianglongTiền đạoCHN
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Du Yuezheng là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
6Đá chính
858Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26576020020881%35%316,48
Cúp FA Trung Quốc2026—319810000100%0%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/155 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/155 (35%)
Không chiến thắng / thua
15 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 66
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Du Yuezheng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-114000001/10——6,50
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-18001002/401/4V5,95
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3dự bị00000—0———
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-017001004/502/3—6,38
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-333003204/40——6,29
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-112000002/200/2—6,21
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-157001007/1205/17—5,88
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-145002116/701/8—6,65
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-054002015/916/12—6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221625 nghìn €
12/01/20231750 nghìn €
25/06/20231775 nghìn €
13/12/202318100 nghìn €
13/10/20241950 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
24/06/20251950 nghìn €
29/12/20252050 nghìn €
07/06/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026UD MarbellaChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
20/08/2024JuveForce Ponte de VagosUD MarbellaChuyển nhượng—
08/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)JuveForce Ponte de VagosChuyển nhượng—
30/04/2022Shenzhen FC U19Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
25/07/2021Chongqing HuanhuiShenzhen FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy51
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com