
Michael Ngadeu
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Michael Ngadeu là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.150Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
716Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 23 | 1.970 | 3 | 0 | 0 | 10 | 5 | 91% | 66% | 3 | 1 | 7,05 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.970 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1209/1320 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 105/153 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 133
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/148 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/70 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 60/63 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/70 | 1 | 4/8 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/69 | 0 | 2/3 | — | 6,88 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 6/8 | V | 6,82 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/42 | 0 | 3/4 | — | 7,73 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95/99 | 0 | 3/5 | — | 6,99 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/01/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/12/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/03/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/09/2015 | 24 | 550 nghìn € |
| 21/12/2015 | 25 | 550 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 650 nghìn € |
| 15/10/2016 | 25 | 750 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 05/02/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/10/2018 | 27 | 3,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 29 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 4,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 30 | 3,2 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 3,2 triệu € |
| 11/04/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Beijing Guoan | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | KAA Gent | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 18/07/2019 | SK Slavia Praha | KAA Gent | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2016 | FC Botosani | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 12/07/2014 | Nurnberg II | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sandhausen II | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | Kirchhörder SC | Sandhausen II | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2010 | Free Player | Kirchhörder SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh72
- Thể lực61