
Ibrahim Amadou
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Ibrahim Amadou là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.808Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 21 | 1.763 | 0 | 0 | 1 | 17 | 2 | 86% | 50% | 6 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 0% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.763 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 919/1066 (86%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/137 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/163 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 71
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 209
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/33 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 4 | 7/11 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 0/4 | V | 5,79 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 47/54 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 54/61 | 1 | 3/7 | — | 7,15 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/44 | 2 | 4/8 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/09/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 23 | 2,8 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 25 | 15,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 5,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Angers SCO | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Metz | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Sevilla FC | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Angers SCO | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Sevilla FC | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Sevilla FC | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Norwich City | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 06/08/2019 | Sevilla FC | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | LOSC Lille | Sevilla FC | Hết hạn mượn 14.4M € | 14,4 triệu € |
| 15/07/2015 | Nancy | LOSC Lille | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2013 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Nancy U17 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Racing Club de France Youth | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực47