Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xiang Yuwang

Chongqing TonglianglongTiền đạoCHN
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Xiang Yuwang là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
20Đá chính
1.721Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
11/31Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25181.544310301187%35%106,60
Cúp FA Trung Quốc2026—3217720010100%0%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.544 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/30
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/33
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/365 (87%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/12 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/19 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/185 (35%)
Không chiến thắng / thua
11 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 86
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xiang Yuwang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunH 1-1760020010/1100/4—6,48
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-356002106/802/9—6,35
02/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-125001004/400/2—6,27
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1900000216/2004/8—6,32
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-1790000220/2315/11—6,32
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastH 0-036001007/835/5—7,12
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3581011216/1823/13V6,91
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-245000007/912/8—6,22
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsB 0-1900061227/2924/6—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202319150 nghìn €
27/11/202319250 nghìn €
16/06/202420300 nghìn €
02/12/202420450 nghìn €
22/06/202521450 nghìn €
08/12/202521500 nghìn €
07/06/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com