
Zhang Yingkai
Zhang Yingkai là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chongqing Tonglianglong.
Tiểu sử Zhang Yingkai
Zhang Yingkai là hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Chongqing Tonglianglong, mang quốc tịch China và 22 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận, trong đó 26 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc, với 2076 phút, kiến tạo 1 lần và điểm trung bình 6,60. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 26/01/2025, mục hết hạn mượn từ Shandong Taishan B sang Chongqing Tonglianglong, với phí 199 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 22 | 2.000 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 50% | 3 | 0 | 6,55 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.000 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 974/1174 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/180 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 119
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/158 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 41
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 290
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 3/8 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 3 | 4/13 | — | 6,16 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/29 | 1 | 3/9 | — | 6,24 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 09/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 3/5 | — | 5,92 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2024 | 20 | 10 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | Shandong Taishan B | Chongqing Tonglianglong | Hết hạn mượn 0.19923M € | 199 nghìn € |
| 31/01/2024 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan B | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2022 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực51