Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mirahmetjan Muzepper

Chengdu RongchengTiền vệCHN
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mirahmetjan Muzepper là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Tiểu sử Mirahmetjan Muzepper

Mirahmetjan Muzepper là tiền vệ thi đấu cho Chengdu Rongcheng, mang quốc tịch China, sinh ngày 14/01/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 trận với tổng 24 phút thi đấu, gồm 1 trận tại Cúp FA Trung Quốc và 1 trận tại Siêu hạng Trung Quốc, cùng điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—101900000——006,80
Siêu hạng Trung Quốc2026—10500000100%0%005,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mirahmetjan Muzepper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-2dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/201221100 nghìn €
03/11/20142375 nghìn €
04/06/20152450 nghìn €
31/10/201524100 nghìn €
19/06/201625150 nghìn €
19/11/20162575 nghìn €
04/03/20172675 nghìn €
18/06/201726150 nghìn €
30/11/201726150 nghìn €
04/06/201827250 nghìn €
08/12/201827450 nghìn €
04/09/201928450 nghìn €
26/12/201928500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
25/12/202029400 nghìn €
22/08/202130350 nghìn €
16/01/202231300 nghìn €
27/05/202231200 nghìn €
12/01/202331150 nghìn €
25/06/202332125 nghìn €
13/12/202332100 nghìn €
03/06/20243375 nghìn €
10/12/20243375 nghìn €
18/06/20253450 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
07/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com