Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Yang

Chengdu RongchengHậu vệCHN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Li Yang là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1786190003191%42%306,59
CFA Team China International Tournament2026—321530000091%66%006,46
Cúp FA Trung Quốc2026—102700000——005,90
Chuỗi trận FIFA2026—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 619 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
430/468 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/40 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/47 (42%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/96 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Yang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-19000000111/11613/5—6,79
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1630000019/2202/3—6,72
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5450000027/2812/3—5,70
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3dự bị00000—0———
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450000042/4602/3—6,95
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0450000019/2200/4V6,40
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1660000038/3900/3—6,86
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5200010011/1101/1—5,40
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20192250 nghìn €
26/12/20192250 nghìn €
25/04/20212350 nghìn €
22/08/20212450 nghìn €
27/05/20222475 nghìn €
12/01/202325100 nghìn €
25/06/202325100 nghìn €
13/12/202326100 nghìn €
03/06/202426100 nghìn €
10/12/202427125 nghìn €
18/06/202527150 nghìn €
16/12/202528200 nghìn €
07/06/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2024Wuhan Three TownsChengdu RongchengChuyển nhượng—
03/04/2023Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
14/04/2022GondomarGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)GondomarCho mượn—
25/02/2021GondomarWuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—
30/06/2020Vitoria Guimaraes U23GondomarChuyển nhượng—
30/12/2019Shanghai ShenhuaVitoria Guimaraes U23Cho mượn—
07/07/2019Vitoria Guimaraes U23Shanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/06/2018SC CoimbrõesVitoria Guimaraes U23Chuyển nhượng—
31/07/2017Gondomar SC B (-2024)SC CoimbrõesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com