Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ezimet Qeyser

Chengdu Rongcheng BTiền đạoCHN
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ezimet Qeyser là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
20Đá chính
1.688Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
17/43Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—20201.688401431784%54%416,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.688 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/43
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/26
Đá phạt (bàn / sút)
1/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
744/884 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
67/108 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/54
Cắt bóng
17
Phá bóng
37
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/214 (54%)
Không chiến thắng / thua
20 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
97 / 89
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
214
Phạm lỗi
48
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ezimet Qeyser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 1-3900000143/5545/14—6,54
13/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-1900040325/2936/10—7,03
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Chinese Football League 2vs Tai'an TiankuangH 1-1840043127/3316/10—6,86
12/09/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-1900010030/3835/13—5,86
23/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1900042455/6534/6—7,20
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-0450010015/1714/11—6,64
08/08/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 3-2900030162/6924/9—6,28
02/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 5-1902042130/38311/21—9,09
27/07/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-2900020041/5139/15—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231725 nghìn €
13/12/20231825 nghìn €
03/06/20241825 nghìn €
10/12/20241925 nghìn €
18/06/20251925 nghìn €
08/12/202520100 nghìn €
07/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com