
Li Moyu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.300Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 15 | 15 | 1.300 | 3 | 1 | 4 | 34 | 11 | 79% | 44% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 11/34
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/368 (79%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 8/41 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/136 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 70
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 23/26 | 1 | 3/7 | — | 7,71 |
| 13/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 26/35 | 1 | 5/7 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 37/47 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 6/13 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hubei Istar | T 3-2 | 89 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32/36 | 1 | 4/8 | — | 8,73 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Xiamen Feilu | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 22/25 | 2 | 10/16 | — | 8,60 |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangdong Mingtu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 4/11 | — | 5,35 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 17/27 | 1 | 3/8 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Chengdu Rongcheng U20 | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực30