Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Moyu

Chengdu Rongcheng BTiền đạoCHN
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Li Moyu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.300Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
11/34Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—15151.300314341179%44%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.300 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
11/34
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
18/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/368 (79%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
8/41 (19%)
Chuyền dài chính xác
13/21 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/136 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 70
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
208
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Moyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 1-3901042223/2613/7—7,71
13/10/2026Chinese Football League 2vs Qingdao Red LionsH 1-1890051126/3515/7—6,91
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Chinese Football League 2@ Haimen CodionH 1-162001009/1101/3—6,21
23/08/2026Chinese Football League 2vs Jiangxi LushanB 0-1900000537/4701/3—6,83
16/08/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticH 0-0900010012/1736/13—6,31
08/08/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarT 3-2891131232/3614/8—8,73
02/08/2026Chinese Football League 2vs Xiamen FeiluT 5-1900211522/25210/16—8,60
27/07/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuB 0-2900010019/2824/11—5,35
19/07/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueH 0-0900032317/2713/8—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/20252025 nghìn €
16/12/20252075 nghìn €
07/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Chengdu Rongcheng U20Chengdu RongchengChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com