
Matheus Jussa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.480Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1480Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 18 | 1.431 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 86% | 43% | 3 | 0 | 6,58 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 673/782 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/58 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/124 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 55
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 3/8 | V | 5,88 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 2/2 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 2/11 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 1 | 1/6 | — | 7,36 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 50/58 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 3-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Shanghai Port | Chengdu Rongcheng | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Fortaleza | Shanghai Port | Hết hạn mượn 0.372M € | 372 nghìn € |
| 30/12/2023 | Cruzeiro - MG | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Fortaleza | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Qatar Sports Club | Fortaleza | Cho mượn | — |
| 30/07/2022 | Fortaleza | Qatar Sports Club | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 20/01/2022 | Osasco Sporting | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.16M € | 160 nghìn € |
| 30/12/2021 | Fortaleza | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 04/03/2021 | Osasco Sporting | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2021 | Internacional - RS | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 02/07/2020 | Osasco Sporting | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Sao Bernardo | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2018 | Botafogo SP | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | Sao Bernardo | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Vasco da Gama Saf - RJ | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2017 | Bonsucesso FC (RJ) | Vasco da Gama Saf - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Vasco da Gama Saf - RJ | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Portuguesa Desportos | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh51
- Thể lực49