Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wellington Alves da Silva

Chengdu RongchengTiền đạoBRA
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Wellington Alves da Silva là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.495Phút
9Bàn thắng
8Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
277Phút/bàn
24/66Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28272.375917662480%55%307,07
Cúp FA Trung Quốc2026—1112000100——006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.375 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
24/66
Sút trong vòng cấm
47
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
51/87
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/8
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
642/802 (80%)
Chuyền quyết định
43
Tạt bóng chính xác
25/109 (22%)
Chuyền dài chính xác
38/50 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
24

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
132/236 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
129 / 99
Bị tước bóng
34
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wellington Alves da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-312000010/201/1—6,92
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1810000022/2825/11—6,21
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0900010226/3013/8—6,33
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1901063522/2708/13—8,20
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5901011127/2902/4—7,62
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2900030329/3525/11—6,32
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1810020211/2000/3V6,59
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1900052232/3702/7—6,72
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-2900131322/2814/9—7,59
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunH 3-312001000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 1,0 triệu €2010: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 700 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/2010171,0 triệu €
05/06/201017800 nghìn €
16/01/201118800 nghìn €
03/02/201118800 nghìn €
07/08/201118700 nghìn €
29/04/201219500 nghìn €
03/12/201219400 nghìn €
15/06/201320400 nghìn €
07/10/201320400 nghìn €
05/02/201421400 nghìn €
19/07/2014211,0 triệu €
22/01/2015221,0 triệu €
08/04/2015221,5 triệu €
30/06/2015222,0 triệu €
19/04/2016232,0 triệu €
27/11/2016231,5 triệu €
06/12/2017241,5 triệu €
22/05/2018251,0 triệu €
17/02/201926900 nghìn €
26/11/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
08/09/202027900 nghìn €
08/02/202128950 nghìn €
08/04/202128900 nghìn €
28/06/202128850 nghìn €
13/01/202229750 nghìn €
27/06/202229600 nghìn €
05/01/202330450 nghìn €
06/04/202330450 nghìn €
24/07/202330450 nghìn €
10/12/202330450 nghìn €
27/02/202431450 nghìn €
03/06/202431400 nghìn €
26/11/202431400 nghìn €
18/06/202532400 nghìn €
16/12/202532400 nghìn €
07/06/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026Qingdao HainiuChengdu RongchengChuyển nhượng—
30/12/2024Sport Club do RecifeQingdao HainiuCho mượn—
05/08/2024Qingdao HainiuSport Club do RecifeChuyển nhượng—
08/07/2024Al Najma(KSA)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
17/01/2024CuiabaAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
16/02/2023Gamba OsakaCuiabaChuyển nhượng—
25/03/2021Fluminense - RJGamba OsakaChuyển nhượng—
06/02/2020Internacional - RSFluminense - RJCho mượn—
04/01/2018Fluminense - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
17/07/2016ArsenalFluminense - RJHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/05/2016Bolton WanderersArsenalCho mượn—
20/08/2015ArsenalBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2015AlmeriaArsenalCho mượn—
13/07/2014ArsenalAlmeriaChuyển nhượng—
29/06/2014Real MurciaArsenalCho mượn—
13/08/2013ArsenalReal MurciaChuyển nhượng—
29/06/2013PonferradinaArsenalCho mượn—
14/08/2012ArsenalPonferradinaChuyển nhượng—
29/06/2012CD AlcoyanoArsenalCho mượn—
08/01/2012ArsenalCD AlcoyanoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy67
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com