Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Jiashen

Qingdao HainiuHậu vệCHN
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Jiashen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—50730000086%57%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Jiashen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-37000007/701/1—5,53
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-212000006/712/2—6,15
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-322000006/711/2—5,81
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 2-419000002/400/2—5,62
20/03/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20132125 nghìn €
03/11/20142250 nghìn €
19/06/20162450 nghìn €
19/11/20162425 nghìn €
04/03/20172525 nghìn €
18/06/20172525 nghìn €
30/11/20172625 nghìn €
03/06/20182625 nghìn €
01/12/20182750 nghìn €
04/09/201927125 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
25/12/202029125 nghìn €
22/08/202129100 nghìn €
16/01/202230100 nghìn €
08/01/202331100 nghìn €
25/06/202331100 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
03/06/20243275 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253350 nghìn €
16/12/20253450 nghìn €
07/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com