
Rômulo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.166Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2166Phút/bàn
7/49Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 28 | 22 | 2.046 | 1 | 0 | 4 | 49 | 7 | 80% | 43% | 2 | 0 | 6,66 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.046 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/49
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 886/1106 (80%)
- Chuyền quyết định
- 64
- Tạt bóng chính xác
- 43/171 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/111 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/158 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 73
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 431
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 4/6 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 1/4 | — | 6,29 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 3/7 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 2/3 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/5 | — | 6,06 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 2/5 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 65/78 | 4 | 5/10 | — | 7,20 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 0 | 1/2 | — | 6,81 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | H 3-3 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/09/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2017 | 22 | 475 nghìn € |
| 31/01/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/05/2021 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 425 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật70
- Tư duy61
- Sức mạnh40
- Thể lực53