Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Mingyang

Chengdu RongchengTiền vệCHN
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Yang Mingyang là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
28Đá chính
2.411Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2411Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—26262.22710013286%46%1106,58
CFA Team China International Tournament2026—31990000079%69%006,18
Cúp FA Trung Quốc2026—118500000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.227 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1043/1200 (86%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
55/96 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
22
Phá bóng
22
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/196 (46%)
Không chiến thắng / thua
19 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 81
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
11
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/77 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Mingyang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3900000023/2712/6—5,99
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1900010074/8803/7—6,49
06/10/2026CFA Team China International Tournamentvs TajikistanB 0-1260000015/1803/4—6,31
02/10/2026CFA Team China International Tournamentvs PalestineB 0-5dự bị00000—0———
27/09/2026CFA Team China International Tournamentvs New ZealandB 0-3280000013/1811/2—5,40
24/09/2026CFA Team China International Tournamentvs MaldivesT 3-0450000033/4115/7—6,83
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0890020032/3825/14V6,83
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1850010041/5212/10—6,26
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5610010022/2212/6—6,44
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2770000031/4024/7V6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 325 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/20131850 nghìn €
25/11/201318150 nghìn €
11/09/201419300 nghìn €
17/12/201520500 nghìn €
15/07/201621750 nghìn €
19/12/201621500 nghìn €
13/07/201722325 nghìn €
09/12/201924250 nghìn €
11/01/20212550 nghìn €
07/05/20212575 nghìn €
27/08/202126175 nghìn €
14/01/202226200 nghìn €
08/01/202327200 nghìn €
25/06/202327200 nghìn €
13/12/202328200 nghìn €
03/06/202428200 nghìn €
10/12/202429150 nghìn €
18/06/202529400 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
07/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/02/2025Nantong ZhiyunChengdu RongchengHết hạn mượn 0.26276M €262 nghìn €
25/02/2021GrasshopperNantong ZhiyunChuyển nhượng—
16/08/2020Wolverhampton U21GrasshopperChuyển nhượng—
29/06/2019FC Jumilla (- 2019)Wolverhampton U21Cho mượn—
30/06/2018Wolverhampton U21FC Jumilla (- 2019)Chuyển nhượng—
30/08/2017WinterthurWolverhampton U21Chuyển nhượng—
05/07/2017Lausanne SportsWinterthurChuyển nhượng—
30/06/2013FC Lausanne-Sport U18Lausanne SportsChuyển nhượng—
27/03/2012Neuchâtel Xamax FCS IIFC Lausanne-Sport U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Fribourg-AFF YouthNeuchâtel Xamax FCS IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com