Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gan Chao

Chengdu RongchengTiền vệCHN
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gan Chao là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
2Đá chính
281Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1011750005085%74%116,35
Cúp FA Trung Quốc2026—2110600000——002,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/101 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/35 (74%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gan Chao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1190000010/1202/2—6,24
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-213001005/60——6,02
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-2780000231/3136/9—6,63
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunH 3-33500000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141925 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
31/10/20152025 nghìn €
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
04/03/20172225 nghìn €
18/06/20172275 nghìn €
30/11/201722100 nghìn €
03/06/201823125 nghìn €
01/12/201823150 nghìn €
04/09/201924100 nghìn €
26/12/201924125 nghìn €
25/12/20202575 nghìn €
27/08/202126100 nghìn €
14/01/202226100 nghìn €
12/01/202327300 nghìn €
25/06/202328250 nghìn €
13/12/202328350 nghìn €
03/06/202429350 nghìn €
10/12/202429300 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/04/2022Shenzhen FC(1994-2024)Chengdu RongchengChuyển nhượng—
30/12/2021Chengdu RongchengShenzhen FC(1994-2024)Cho mượn—
08/04/2021Shenzhen FC(1994-2024)Chengdu RongchengChuyển nhượng 0.192411M €192 nghìn €
09/01/2018Beijing Chengfeng(1995-2021)Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/12/2013Beijing Chengfeng ReservesBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com