Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dong Yanfeng

Chengdu RongchengHậu vệCHN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dong Yanfeng là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—821890002188%33%006,53
Cúp FA Trung Quốc2026—117800000——106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/85 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dong Yanfeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 0-3780010012/170——6,26
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 4-5dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCT 3-2dự bị00000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 0-1dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 2-212001106/600/1—6,42
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Yunnan YukunH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20151925 nghìn €
19/11/20162050 nghìn €
04/03/20172150 nghìn €
18/06/20172125 nghìn €
30/11/20172125 nghìn €
04/06/20182250 nghìn €
08/12/20182250 nghìn €
04/09/20192350 nghìn €
26/12/201923100 nghìn €
25/12/202024100 nghìn €
22/08/202125125 nghìn €
16/01/202225125 nghìn €
12/01/202326125 nghìn €
25/06/202327100 nghìn €
13/12/202327125 nghìn €
03/06/202428100 nghìn €
10/12/202428150 nghìn €
18/06/202529125 nghìn €
16/12/202529100 nghìn €
07/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com