- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Toumba Stadium, Thessaloniki · Trọng tài: Daniel Siebert · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
PAOK Saloniki và Brann hòa nhau 1-1.
Đội hình PAOK Saloniki vs Brann 1-1 — Cúp C3 châu Âu 21/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
PAOK Saloniki · HLV Alessio Lisci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jiří Pavlenka | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ | 7.21 |
| 4 | Pantelis Hatzidiakos | Hậu vệ | 6.36 |
| 6 | Aritz Elustondo | Hậu vệ | 7.01 |
| 13 | Dimitrios Giannoulis | Hậu vệ | 7.5 |
| 2 | Mady Camara | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Baptiste Santamaria | Tiền vệ | 6.28 |
| 11 | Taison Barcellos Freda © | Tiền vệ | 6.19 |
| 20 | Christos Zafeiris | Tiền vệ | 6.97 |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | Tiền vệ | 6.51 |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo | 6.73 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ |
| 18 | Jonathan Gómez | Hậu vệ |
| 23 | Tom Louchet | Tiền vệ |
| 5 | Giannis Michailidis | Hậu vệ |
| 27 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo |
| 10 | Dimitrios Pelkas | Tiền vệ |
| 47 | Shola Shoretire | Tiền đạo |
| 32 | Greg Taylor | Hậu vệ |
| 25 | Konstantinos Thymianis | Hậu vệ |
| 99 | Antonis Tsiftsis | Thủ môn |
| 97 | Dimitris Bataoulas | Hậu vệ |
| 54 | Konstantinos Balomenos | Thủ môn |
Brann · HLV Eirik Horneland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Matias Dyngeland | Thủ môn | 7.59 |
| 3 | Fredrik Knudsen © | Hậu vệ | 7.06 |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ | 6.25 |
| 20 | Vetle Winger Dragsnes | Hậu vệ | 7.14 |
| 21 | Denzel De Roeve | Hậu vệ | 6.78 |
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ | 6.29 |
| 23 | Thore Pedersen | Tiền vệ | 6.27 |
| 25 | Niklas Wassberg | Tiền vệ | 6.57 |
| 11 | Bård Finne | Tiền đạo | 6.38 |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền đạo | 7.84 |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Simen Vidtun Nilsen | Thủ môn |
| 6 | Mbacke Diop | Hậu vệ |
| 39 | Julian Laegreid | Tiền đạo |
| 7 | Kjartan Már Kjartansson | Tiền vệ |
| 36 | Håkon Melås Hellesøy | Thủ môn |
| 41 | Lars Remmem | Tiền vệ |
| 43 | Brage Berg Haugen | Tiền vệ |
| 37 | S. Vindenes | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | Soualiho Meïté | Chấn thương | Hip injury |
| PAOK Saloniki | Kiril Despodov | Chấn thương | Toe Injury |
| PAOK Saloniki | Fedor Chalov | Chấn thương | Meniscus injury |
| PAOK Saloniki | Taha Ali | Chấn thương | Shoulder injury |
| Brann | Saevar Atli Magnusson | Chấn thương | Ankle injury |
| Brann | Rabbi Matondo | Chấn thương | Wound |
| Brann | Ulrik Mathisen | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Sakarias Opsahl | Chấn thương | Foot injury |
| Brann | Jonas Tviberg Torsvik | Chấn thương | Ankle injury |
| Brann | Nana Kwame Boakye | Chấn thương | Knee injury |

